barrage jamming

barrage jamming

A military aircraft uses barrage jamming to protect itself during a mission.

Định nghĩa

Danh từ: Nhiễu loạn điện tử trên một dải tần số rộng đồng thời, được tạo ra để chặn hoặc gây rối các tín hiệu liên lạc hoặc radar của đối phương.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã sử dụng nhiễu loạn dải rộng để phá vỡ liên lạc của đối phương.)
  • (Nhiễu loạn dải rộng hiệu quả bao phủ nhiều tần số cùng lúc.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to employ barrage jamming": sử dụng nhiễu loạn dải rộng.

    • The squadron employed barrage jamming to protect the aircraft from radar detection. (Phi đội đã sử dụng nhiễu loạn dải rộng để bảo vệ máy bay khỏi bị radar phát hiện.)
  • "barrage jamming technique": kỹ thuật nhiễu loạn dải rộng.

    • This barrage jamming technique requires high power output to cover a wide spectrum. (Kỹ thuật nhiễu loạn dải rộng này đòi hỏi công suất đầu ra cao để bao phủ một phổ tần rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrage jammer (danh từ): thiết bị gây nhiễu dải rộng.

    • The barrage jammer was installed on the warship. (Thiết bị gây nhiễu dải rộng đã được lắp đặt trên tàu chiến.)
  • Spot jamming (danh từ): nhiễu loạn điểm (chỉ trên một tần số cụ thể).

    • Unlike barrage jamming, spot jamming targets a single frequency. (Không giống như nhiễu loạn dải rộng, nhiễu loạn điểm chỉ nhắm vào một tần số duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Broadband jamming: nhiễu loạn băng rộng.
  • Sweep jamming: nhiễu loạn quét (một dạng khác của nhiễu loạn dải rộng, nhưng quét qua các tần số tuần tự).
Các cụm từ liên quan
  • Electronic jamming: nhiễu loạn điện tử.
    • Electronic jamming includes both barrage jamming and other forms. (Nhiễu loạn điện tử bao gồm cả nhiễu loạn dải rộng các dạng khác.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.)